2023APF
2023APF河内#18: MINI主赛
地点:河内
日期:2023-12-12
报名:
参赛:460人
冠军TRẦN MINH THẮNG
亚军PHẠM XUÂN QUÝ
季军TSANG KA SHUN
排名
选手
积分
战队
地区
中扑榜选手 - TRẦN MINH THẮNG TRẦN MINH THẮNG
36.86pts
VIETNAM
中扑榜选手 - PHẠM XUÂN QUÝ PHẠM XUÂN QUÝ
29.49pts
VIETNAM
中扑榜选手 - TSANG KA SHUN TSANG KA SHUN
25.91pts
4
中扑榜选手 - CARLO BUSE CARLO BUSE
23.65pts
GERMANY
5
中扑榜选手 - ABHISHEK PAUL ABHISHEK PAUL
22.04pts
INDIA
6
中扑榜选手 - MẠC VĂN THÀNH MẠC VĂN THÀNH
20.81pts
VIETNAM
7
中扑榜选手 - NGUYỄN TIẾNG ĐÔNG NGUYỄN TIẾNG ĐÔNG
19.82pts
VIETNAM
8
中扑榜选手 - ĐINH VĂN DƯƠNG ĐINH VĂN DƯƠNG
19.01pts
VIETNAM
9
中扑榜选手 - LÊ HÙNG MẠNH LÊ HÙNG MẠNH
18.32pts
VIETNAM
10
中扑榜选手 - NGUYỄN HOÀNG NAM NGUYỄN HOÀNG NAM
17.73pts
VIETNAM
11
中扑榜选手 - NGUYỄN MAI NGUYỄN MAI
17.21pts
VIETNAM
12
中扑榜选手 - XIE YUWEI XIE YUWEI
16.75pts
CHINA
13
中扑榜选手 - 吕军强 吕军强
16.34pts
China
14
中扑榜选手 - HOÀI DUY HOÀI DUY
15.97pts
VIETNAM
15
中扑榜选手 - ĐẶNG NAM ANH ĐẶNG NAM ANH
15.63pts
VIET NAM
16
中扑榜选手 - 卢林 卢林
15.32pts
China
17
中扑榜选手 - NGUYỄN THÂN MINH NGUYỄN THÂN MINH
15.04pts
VIETNAM
18
中扑榜选手 - SHIVAM SHUKLA SHIVAM SHUKLA
14.78pts
INDIA
19
中扑榜选手 - 刘天佑 刘天佑
14.54pts
China
20
中扑榜选手 - JASVEN SAIGAL JASVEN SAIGAL
14.31pts
INDIA
21
中扑榜选手 - NGUYỄN ĐỨC GIAO LINH NGUYỄN ĐỨC GIAO LINH
14.10pts
VIETNAM
22
中扑榜选手 - MZU KAMIJUN MZU KAMIJUN
13.90pts
JAPAN
23
中扑榜选手 - CHU THE DAN CHU THE DAN
13.71pts
VIETNAM
24
中扑榜选手 - ISAAC PHUA ISAAC PHUA
13.53pts
MALAYSIA
25
中扑榜选手 - PHẠM DUY THÀNH PHẠM DUY THÀNH
13.37pts
VIETNAM
26
中扑榜选手 - LƯU CHÍ LƯƠNG LƯU CHÍ LƯƠNG
13.21pts
VIETNAM
27
中扑榜选手 - LƯƠNG TRÁC TÚ LƯƠNG TRÁC TÚ
13.06pts
VIETNAM
28
中扑榜选手 - 张春昊 张春昊
12.91pts
China
29
中扑榜选手 - 瞿枫 瞿枫
12.78pts
China
30
中扑榜选手 - NGUYỄN NGỌC LÂM NGUYỄN NGỌC LÂM
12.65pts
VIETNAM
31
中扑榜选手 - LỀU QUANG HUY LỀU QUANG HUY
12.52pts
VIETNAM
32
中扑榜选手 - ĐINH XUÂN TRƯỜNG ĐINH XUÂN TRƯỜNG
12.40pts
VIETNAM
33
中扑榜选手 - DELA CRUZ EDWIN DELA CRUZ EDWIN
12.29pts
34
中扑榜选手 - TRẦN TIẾN ANH TRẦN TIẾN ANH
12.18pts
VIETNAM
35
中扑榜选手 - NGUYỄN VĂN HIẾU NGUYỄN VĂN HIẾU
12.07pts
VIETNAM
36
中扑榜选手 - BÙI XUÂN TRƯỜNG BÙI XUÂN TRƯỜNG
11.97pts
VIETNAM
37
中扑榜选手 - LEE JEONG MOK LEE JEONG MOK
11.87pts
KOREA
38
中扑榜选手 - VINAY BOOB VINAY BOOB
11.77pts
INDIA
39
中扑榜选手 - 林婷 林婷
11.69pts
China
40
中扑榜选手 - TING CARTER RICHARD TING CARTER RICHARD
11.60pts
HONGKONG
41
中扑榜选手 - LIM SANGHEOM LIM SANGHEOM
11.51pts
KOREA
42
中扑榜选手 - NGUYỄN MINH TOÀN NGUYỄN MINH TOÀN
11.43pts
VIETNAM
43
中扑榜选手 - TRỊNH ĐỨC TRƯỜNG TRỊNH ĐỨC TRƯỜNG
11.35pts
VIETNAM
44
中扑榜选手 - JARUPLAVATH RAJU JARUPLAVATH RAJU
11.27pts
INDIA
45
中扑榜选手 - NGUYỄN THÀNH LONG NGUYỄN THÀNH LONG
11.20pts
VIETNAM
46
中扑榜选手 - 陆元骏 陆元骏
11.12pts
CHINA
47
中扑榜选手 - Yihao Li Yihao Li
11.05pts
China
48
中扑榜选手 - ĐÀO XUÂN  THIỂM ĐÀO XUÂN THIỂM
10.98pts
VIETNAM
49
中扑榜选手 - NGUYỄN ĐỨC LỘC NGUYỄN ĐỨC LỘC
10.91pts
VIETNAM
50
中扑榜选手 - JERNENIAS JOSESOY JERNENIAS JOSESOY
10.85pts
PHILIPPINE
51
中扑榜选手 - SALUJA PRATIBH SALUJA PRATIBH
10.78pts
INDIA
52
中扑榜选手 - 朱胜超 朱胜超
10.72pts
China
53
中扑榜选手 - HÀ VĂN MẠNH HÀ VĂN MẠNH
10.66pts
VIETNAM
54
中扑榜选手 - NGUYỄN PHÚC TÂN NGUYỄN PHÚC TÂN
10.60pts
VIETNAM
55
中扑榜选手 - LẠI THẾ CHINH LẠI THẾ CHINH
10.55pts
VIETNAM
56
中扑榜选手 - CALVIN FERRERA CALVIN FERRERA
10.49pts
SOUTH AFRI
57
中扑榜选手 - 梁雨洲 梁雨洲
10.43pts
CHINA
58
中扑榜选手 - LÊ VIỆT HƯNG LÊ VIỆT HƯNG
10.38pts
VIETNAM